Change History
Change History là trí nhớ của tài khoản. Bất cứ thứ gì đã làm đổi một bid, một trạng thái, một negative, một placement hay một audience đều nằm ở đây: giá trị cũ, giá trị mới, và nguyên nhân.

Change History. Mọi giá trị sản phẩm, SKU, campaign và ad group trong ảnh đều là dữ liệu demo thay thế.
Một dòng cho bạn biết gì
Phần tiêu đề “Một dòng cho bạn biết gì”| Cột | Chứa gì |
|---|---|
| Updated | Thời điểm thay đổi được ghi nhận |
| Level | Cấp của entity: keyword, product target, ad group, campaign |
| ASIN · SKU · Short name | Thay đổi thuộc sản phẩm nào |
| Campaign · Ad group | Thay đổi xảy ra ở đâu |
| Keyword | Chính target đó, kể cả targeting expression |
| Action | Thay đổi được làm bằng cách nào: apply trực tiếp, apply một đề xuất, hay một lượt chạy Automation |
| Change | Giá trị cũ và giá trị mới, dạng from → to |
| Type | Loại giá trị đã đổi |
| Source | Điều gì gây ra thay đổi |
Hai cột trả lời được nhiều câu hỏi nhất là Change và Source.
Source: do đâu mà đổi
Phần tiêu đề “Source: do đâu mà đổi”Người ta mở trang này chủ yếu vì cột này. Nó tách thay đổi do Vendlen tự áp dụng khỏi thay đổi mà Amazon báo về từ lịch sử của chính họ. Nhờ vậy bạn phân biệt được việc mình làm với một lần sửa ở nơi khác.
Dòng log không ghi tên rule cụ thể. Cột Action cho bạn biết cơ chế: apply trực tiếp, apply một đề xuất, hay một lượt chạy Automation.
Sáu tháng sau, câu hỏi “sao bid này lại là 1.41?” sẽ có câu trả lời, chứ không phải một phỏng đoán.
Các tab phía trên chia log theo loại thay đổi: Bidding, State, Negative, Placement, Audience, hoặc All. Khoảng ngày và ô tìm kiếm thu hẹp thêm, và cột nào cũng có bộ lọc riêng.
Cách vào thường dùng: đặt khoảng ngày quanh lúc có gì đó trông không ổn, rồi mở tab của loại giá trị đã đổi.
Những gì không có ở đây
Phần tiêu đề “Những gì không có ở đây”Dayparting. Các thay đổi bid và trạng thái theo giờ của nó chỉ là lớp phủ tạm thời, không phải một lần sửa chính thức, nên không xuất hiện trong Change History. Hãy xem lượt chạy Dayparting, xem rule Dayparting.
Thay đổi chưa ai áp dụng. Một dòng trong Preview Changes mà chưa bao giờ được apply thì không làm đổi gì trên tài khoản, nên ở đây không có gì để ghi.
Lưu ý
Phần tiêu đề “Lưu ý”- Change History chứa cả những gì Vendlen đã áp dụng lẫn những gì Amazon báo về từ lịch sử thay đổi của họ. Vì vậy một lần sửa trực tiếp trên console Amazon vẫn hiện ở đây. Giới hạn thật nằm ở phía Amazon: API lịch sử của họ chỉ trả về 90 ngày gần nhất. Đó là lý do Vendlen kéo về mỗi ngày và tích lũy lại. Một khoảng trống trong log này không dựng lại được về sau.
- Rule đã chạy mà không đổi gì thì không tạo dòng nào ở đây. Nếu bạn đang kiểm tra một rule có chạy đúng không, lượt chạy của rule cho bạn biết nhiều hơn log này. Xem Vì sao rule không chạy?
VendlenChính sách quyền riêng tưĐiều khoản dịch vụLiên hệ
© 2026 HELODA PTE. LTD. Vendlen không liên kết với Amazon và không được Amazon bảo trợ.

