Bỏ qua để đến nội dung

Change History

Change History là trí nhớ của tài khoản. Bất cứ thứ gì đã làm đổi một bid, một trạng thái, một negative, một placement hay một audience đều nằm ở đây: giá trị cũ, giá trị mới, và nguyên nhân.

Tab Change History. Khoảng ngày là 14 ngày gần nhất, với các tab lọc All, Bidding, State, Negative, Placement và Audience. Các cột của bảng là Updated, Level, ASIN, SKU, Short name, Campaign, Ad group, Keyword, Action, Change, Type và Source. Tên sản phẩm, SKU, campaign và ad group là dữ liệu demo thay thế.

Change History. Mọi giá trị sản phẩm, SKU, campaign và ad group trong ảnh đều là dữ liệu demo thay thế.

Cột Chứa gì
Updated Thời điểm thay đổi được ghi nhận
Level Cấp của entity: keyword, product target, ad group, campaign
ASIN · SKU · Short name Thay đổi thuộc sản phẩm nào
Campaign · Ad group Thay đổi xảy ra ở đâu
Keyword Chính target đó, kể cả targeting expression
Action Thay đổi được làm bằng cách nào: apply trực tiếp, apply một đề xuất, hay một lượt chạy Automation
Change Giá trị cũ và giá trị mới, dạng from → to
Type Loại giá trị đã đổi
Source Điều gì gây ra thay đổi

Hai cột trả lời được nhiều câu hỏi nhất là Change và Source.

Người ta mở trang này chủ yếu vì cột này. Nó tách thay đổi do Vendlen tự áp dụng khỏi thay đổi mà Amazon báo về từ lịch sử của chính họ. Nhờ vậy bạn phân biệt được việc mình làm với một lần sửa ở nơi khác.

Dòng log không ghi tên rule cụ thể. Cột Action cho bạn biết cơ chế: apply trực tiếp, apply một đề xuất, hay một lượt chạy Automation.

Sáu tháng sau, câu hỏi “sao bid này lại là 1.41?” sẽ có câu trả lời, chứ không phải một phỏng đoán.

Các tab phía trên chia log theo loại thay đổi: Bidding, State, Negative, Placement, Audience, hoặc All. Khoảng ngày và ô tìm kiếm thu hẹp thêm, và cột nào cũng có bộ lọc riêng.

Cách vào thường dùng: đặt khoảng ngày quanh lúc có gì đó trông không ổn, rồi mở tab của loại giá trị đã đổi.

Dayparting. Các thay đổi bid và trạng thái theo giờ của nó chỉ là lớp phủ tạm thời, không phải một lần sửa chính thức, nên không xuất hiện trong Change History. Hãy xem lượt chạy Dayparting, xem rule Dayparting.

Thay đổi chưa ai áp dụng. Một dòng trong Preview Changes mà chưa bao giờ được apply thì không làm đổi gì trên tài khoản, nên ở đây không có gì để ghi.

  • Change History chứa cả những gì Vendlen đã áp dụng lẫn những gì Amazon báo về từ lịch sử thay đổi của họ. Vì vậy một lần sửa trực tiếp trên console Amazon vẫn hiện ở đây. Giới hạn thật nằm ở phía Amazon: API lịch sử của họ chỉ trả về 90 ngày gần nhất. Đó là lý do Vendlen kéo về mỗi ngày và tích lũy lại. Một khoảng trống trong log này không dựng lại được về sau.
  • Rule đã chạy mà không đổi gì thì không tạo dòng nào ở đây. Nếu bạn đang kiểm tra một rule có chạy đúng không, lượt chạy của rule cho bạn biết nhiều hơn log này. Xem Vì sao rule không chạy?