Rule Negation word
Rule này giải quyết một việc mà rule Negation thông thường không làm được. Có những từ kéo tụt hàng chục search term khác nhau, nhưng term nào cũng quá ít traffic để đáng tạo negative riêng.
Đây là một chế độ, không phải rule riêng
Phần tiêu đề “Đây là một chế độ, không phải rule riêng”Bạn mở nó ngay trong trình sửa rule Negation. Mục Negative mode ở đầu hộp thoại quyết định bạn đang cài loại nào:

Đang chọn Individual words. Mọi thứ bên dưới nút chọn đều giống trình sửa của rule Negation thường.
| Negative mode | Rule negate cái gì |
|---|---|
| Search term | Cả search term, khi term đạt Criteria |
| Individual words | App tách search term ra từng từ, rồi tạo một Negative Phrase cho mỗi từ đạt Criteria |
Rule làm gì
Phần tiêu đề “Rule làm gì”Rule tìm một từ xuất hiện trong nhiều search term khác nhau. Nó cộng số liệu của các term đó lại để xét. Nếu đạt, rule tạo một Negative Phrase cho từ đó. Cuối phần Trigger, hộp thoại ghi đúng như vậy: create a Negative Phrase for each individual word that meets the Criteria and safeguards.
Rule này chỉ tạo phrase negative. Mục đích là chặn cả một mẫu tìm kiếm chứ không phải một query, kể cả những query liên quan chưa từng xuất hiện trong dữ liệu.
Rule đếm term ở đâu
Phần tiêu đề “Rule đếm term ở đâu”Rule chỉ đọc search term của những ad group nó được gán vào, ngoài ra không đọc gì khác. Mỗi ad group đó thuộc về một sản phẩm: ASIN nó đang quảng cáo, hoặc Main ASIN bạn đặt cho nó nếu nó quảng cáo nhiều ASIN. Ad group nhiều ASIN mà chưa có Main ASIN thì Automation bỏ qua. App đếm các search term khác nhau có chứa từ đó, mỗi term một lần, trên những ad group được gán có chung scope. Ở scope Individual ASIN là cùng ASIN, ở scope Product Group là cùng Product Group.
Cài đặt
Phần tiêu đề “Cài đặt”| Cài đặt | Mặc định | Tác dụng |
|---|---|---|
| Performance Criteria | — | Không bắt buộc. App cộng số liệu của mọi search term có chứa từ đang xét |
| Minimum Search Term count | 3 | Cần bao nhiêu term khác nhau chứa từ đó thì mới tính là một mẫu. Từ 2 đến 100 |
| Search term scope | Individual ASIN | Đếm term của một từ trên các ad group được gán của một ASIN hay của cả một Product Group, và safeguard 365 ngày nhìn rộng tới đâu |
| Require zero orders in the last 365 days | Bật | Bỏ qua một từ nếu nó nằm trong bất kỳ search term nào có đơn trong năm qua |
Số term tối thiểu là cả cái rule
Phần tiêu đề “Số term tối thiểu là cả cái rule”Đặt 2 thì vài lần trùng hợp cũng bắt đầu trông như một mẫu. Đặt 20 thì rule chỉ bắt được những từ phổ biến tới mức bạn tự nhìn cũng thấy. Mặc định 3 là hợp lý. Tài khoản nhiều traffic thì nên nâng lên.
Negative vẫn chỉ nằm tại chỗ
Phần tiêu đề “Negative vẫn chỉ nằm tại chỗ”Đọc số liệu rộng hơn không có nghĩa là hành động rộng hơn. Dù từ đó xuất hiện trong bao nhiêu term, dù số liệu được đọc ở scope nào, Negative Phrase chỉ được tạo trong những ad group được gán mà từ đó thực sự xuất hiện. Không bao giờ ở cấp campaign, và không bao giờ trong một ad group rule không được gán vào.
Safeguard
Phần tiêu đề “Safeguard”Rule này có cùng các lớp bảo vệ như rule Negation. Safeguard 365 ngày bật sẵn theo mặc định. Term đã có negative che sẵn thì rule bỏ qua, không negate lần thứ hai.
Safeguard nhìn rộng hơn Criteria. Nó bỏ qua một từ nếu từ đó nằm trong bất kỳ search term nào có đơn trong 365 ngày qua, ở bất kỳ ad group nào đang quảng cáo sản phẩm. Ở scope Product Group thì tính cả mọi sản phẩm trong group. Ad group đó có được gán vào rule hay không cũng vậy.
Tình huống sử dụng
Phần tiêu đề “Tình huống sử dụng”Chặn brand đối thủ trên toàn bộ
Phần tiêu đề “Chặn brand đối thủ trên toàn bộ”Tên brand của họ nằm trong bốn mươi query khác nhau, mỗi query hai ba click. Không query nào đủ lý do để tạo negative. Cộng lại thì đó là một khoản spend thật. Một Negative Phrase là xong.
Cắt một từ sai ý định mua
Phần tiêu đề “Cắt một từ sai ý định mua”free, used, refurbished, for kids: những từ gần như luôn cho thấy người tìm sẽ không mua sản
phẩm của bạn ở giá của bạn. Chúng rải rác trong rất nhiều query và không bao giờ dồn vào một chỗ.
Cắt mẫu “sản phẩm tương thích”
Phần tiêu đề “Cắt mẫu “sản phẩm tương thích””Người mua đang tìm một thứ mà sản phẩm của bạn lắp vừa, nhưng không phải thứ đó. Mẫu này nằm ở một từ, nên chặn ở từ đó là đúng chỗ.
Ví dụ cụ thể
Phần tiêu đề “Ví dụ cụ thể”Trong khoảng 90 ngày, có 11 search term khác nhau chứa từ refurbished. Mỗi term có 1 đến 4 click và
không có đơn. Cộng lại: 26 click, tiêu $18.40, không bán được gì.
Với Minimum Search Term count = 3, rule thấy đây là một mẫu, không phải mười một lần chẳng có gì
xảy ra. Rule tạo một Negative Phrase: refurbished. Safeguard 365 ngày cho qua, vì không search term
nào chứa từ này ra đơn trong năm qua.

Các con số chỉ để minh họa, không phải kết quả đo thật.
Lưu ý
Phần tiêu đề “Lưu ý”- Phrase negative vốn phủ rộng. Kiểm tra để chắc từ đó không nằm trong những query bạn muốn giữ:
casechặnphone casecũng như chặncase of 12. - Những từ nằm trong chính tên sản phẩm của bạn cũng sẽ xuất hiện trong các query chạy kém. Chặn một từ như vậy là cách chậm và lặng lẽ để mất traffic tốt nhất của mình.
- Vì số liệu được cộng gộp qua nhiều term, cài đặt scope ở đây quan trọng không kém chỗ nào khác. Ở scope Product Group, một từ được xét trên query của mọi ad group được gán đang quảng cáo một sản phẩm trong group. Ad group không được gán vào rule không góp gì vào số liệu của nó.
VendlenChính sách quyền riêng tưĐiều khoản dịch vụLiên hệ
© 2026 HELODA PTE. LTD. Vendlen không liên kết với Amazon và không được Amazon bảo trợ.

