Bỏ qua để đến nội dung

Tạo một campaign

Create Campaign dựng một hoặc nhiều dòng campaign trong một lượt. Mỗi dòng có một loại quảng cáo, một kiểu targeting và một sản phẩm được quảng cáo. Bạn thêm được tối đa 10 dòng. Riêng Automatic Bulk có thể bung một dòng thành 2–20 campaign Automatic độc lập, miễn là vẫn nằm trong giới hạn chung của lượt chạy.

Dùng route này khi bạn đã biết chính xác mình muốn gì. Nếu muốn một cấu trúc đồng bộ trên nhiều loại quảng cáo hay nhiều ASIN cùng lúc, đó là Campaign Set. Campaign Set cũng là route duy nhất có template và Product Group.

Bước một của Create Campaign. Ad type đang là Sponsored Products, Targeting pattern là Keyword Exact, và ô sản phẩm quảng cáo hiện một listing kèm SKU và ASIN. Tên sản phẩm, SKU và ASIN là dữ liệu demo thay thế.

Loại quảng cáo, kiểu targeting và sản phẩm: ba lựa chọn quyết định phần còn lại của quy trình sẽ hỏi bạn những gì.

Kiểu targeting được chọn ngay ở đây, không phải ở bước sau. Keyword Exact và Keyword Broad là hai dòng campaign khác nhau, nên bạn thêm được cả hai trước khi xem lại lượt chạy. Xem Sponsored Products, Brands và Display để biết mỗi loại quảng cáo có những gì.

Base bid và daily budget cũng đặt ở bước này, cạnh các target.

Bước Choose targeting của một dòng campaign. Base bid CPC và Daily budget nằm trên khung Selected targets có ô dán, bên phải là bảng Recommendations liệt kê keyword kèm orders, conversion rate và spend, lấy từ Product Group trong 180 ngày. Keyword, tên group và mọi số liệu hiệu quả là dữ liệu demo thay thế.

Recommendations có kèm orders, conversion rate và spend, nên bạn chọn keyword dựa trên bằng chứng.

Có hai cách điền target cho campaign, và bạn dùng cả hai cũng được:

  • Recommendations, ở bên phải. App đề xuất keyword, category và ASIN từ chính lịch sử quảng cáo của Product Group. Bấm mũi tên trên một dòng để thêm nó.
  • Tự dán vào, ở bên trái. Mỗi dòng một mục, hoặc ngăn cách bằng dấu phẩy, chấm phẩy hay tab.

Do not recreate existing targets bỏ qua những gì đang chạy rồi: keyword so theo chữ cộng match type, ASIN so theo ASIN được target. Một campaign chứa tối đa 100 target. App cố ý đề xuất ít hơn mức đó để bạn kịp xem lại trước khi gửi.

Cùng bước này nhưng câu hỏi khác: thay vì keyword, bạn chọn product/category contextual, phạm vi remarketing, hoặc custom audience. Với Sponsored Display, hãy chọn optimization strategy: Conversion tính theo CPC, hoặc Reach tính theo CPM.

Bước Choose targeting của một campaign Sponsored Display. Dropdown optimization strategy có Conversion at CPC hoặc Reach at CPM. Bên dưới, các remarketing audience cho sản phẩm đã xem và đã mua, mỗi audience có lookback window 7, 14, 30 hoặc 60 ngày, và một ô tự nhập, ở đây là audience đã xem với mức 1 đến 90 ngày. Khung Category Remarketing liệt kê các browse category được đề xuất với hai thao tác View và Purchase, cùng các category đã chọn. Tên category và mã định danh là dữ liệu demo thay thế.

Mỗi audience có lookback window riêng, và cùng một category có thể lấy theo lượt xem hoặc theo lượt mua.

Bước Prepare Creative. Creative Type có Amazon product creative, Image hoặc Video. Bên dưới là khung creative với các trường mà định dạng quảng cáo đang chọn yêu cầu, kèm headline gợi ý ở những chỗ hỗ trợ. Giá trị brand là dữ liệu demo thay thế, ảnh và logo đã làm mờ.

Headline gợi ý được tạo từ sản phẩm. Ô headline vẫn sửa được.

Creative Type quyết định Amazon dựng quảng cáo như thế nào, và không đổi gì về targeting:

Loại Dùng gì
Amazon product creative ASIN được quảng cáo và hình ảnh có sẵn của Amazon. Có cho Sponsored Products và Sponsored Display
Image Ảnh của bạn và những trường mà loại quảng cáo đó hỗ trợ
Video Một video creative asset đã đăng ký trên Amazon

Khung bên dưới hỏi gì tùy vào loại quảng cáo và định dạng. Sponsored Display dùng được Amazon product creative, ảnh tự chọn, hoặc video. Sponsored Brands có yêu cầu riêng cho Collections, Store Spotlight và Video. Xem Sponsored Brands.

Bước Review and create của một dòng campaign. Tên campaign và tên ad group là ô sửa được, kèm SKU, ASIN được quảng cáo, atomic pattern, CPC bid, daily budget, số audience target và optimization, danh sách các remarketing target sẽ tạo, số lượng từng thứ sẽ tạo, và bản xem trước creative full chiều ngang. Tên, SKU và ASIN là dữ liệu demo thay thế, creative đã làm mờ.

Từng dòng campaign, ad group của nó, và mọi target nó sẽ mang, liệt kê đầy đủ trước khi gửi.

Tên campaign và tên ad group sửa được ở bước này, và App có ghi rõ điều đó trên màn hình. Mọi thứ khác ở đây chỉ là đọc lại những gì bạn đã chọn.

Bên dưới các ô, bước này đếm chính xác những gì sẽ tạo cho các dòng đã chọn: Campaigns, Ad groups, ads/creatives và targets. Nó liệt kê từng target một, để con số không phải là thứ duy nhất bạn phải tin. Không muốn tạo dòng nào thì gỡ dòng đó khỏi bản xem trước.

Campaign được tạo ở trạng thái tạm dừng. Trạng thái này ghi ngay trên bước, nên chưa có gì tiêu tiền cho tới khi bạn tự bật.

  • Mỗi dòng có bid và daily budget riêng. Con số tổng ở bước xem lại cuối là tổng của mọi dòng, cộng cả phần bung ra từ Automatic Bulk.
  • Nếu mất kết nối sau khi đã xác nhận, hãy kiểm tra Action Center hoặc Change History trước khi thử lại. Thử lại mà không kiểm tra có thể tạo ra bản trùng.
  • Mọi thứ đã tạo đều được ghi trong Change History.