Tốc độ bán và số tuần buffer
Mọi thứ phía sau (projection, lượng thiếu, ngày phải đặt hàng) đều đi ra từ hai con số, tính cho từng Sales SKU trên từng kênh bán.
Tốc độ bán
Phần tiêu đề “Tốc độ bán”Đây là số đơn vị bạn đang thật sự bán được mỗi tuần. App đọc nó qua nhiều khoảng thời gian chứ không chỉ một.

Tốc độ bán của một Sales SKU khi mở ra. Mọi con số đứng sau tốc độ áp dụng đều nằm trên cùng màn hình này.
Năm khoảng thời gian
Phần tiêu đề “Năm khoảng thời gian”Panel hiện 7, 14, 30, 60 và 90 ngày. App quy mỗi khoảng về con số mỗi tuần, để bạn so chúng trên cùng một hàng. Nguồn dữ liệu là kênh đang chọn: Amazon, Walmart hoặc TikTok.
Hãy nhìn năm con số như một hình dáng. Năm khoảng gần bằng nhau nghĩa là sản phẩm đang bán ổn định. Khoảng 7 ngày cao hơn hẳn khoảng 90 ngày nghĩa là gần đây có gì đó vừa thay đổi.
Giới hạn thay đổi
Phần tiêu đề “Giới hạn thay đổi”App không để tốc độ áp dụng nhảy tự do từ tuần này sang tuần sau. Panel hiện một floor và một ceiling quanh tốc độ áp dụng của tuần trước, và kết quả tính ra phải nằm trong khoảng đó.
Khoảng này không đối xứng: tốc độ được phép tăng nhanh hơn giảm, vì thiếu hàng tốn kém hơn dư một chút. Vì vậy có lúc kết quả tính ra thấp hơn tốc độ áp dụng mà con số vẫn không đổi. Đó là giới hạn đang làm đúng việc của nó, không phải lỗi.
Phần đầu panel cho biết tốc độ này thuộc tuần nào, do System calculated hay do người chỉnh tay, và dữ liệu tính tới ngày nào.
Planning settings → Sales channels quyết định khoảng doanh số của mỗi kênh tính những đơn nào:
| Kênh | Tùy chọn | Khi bật |
|---|---|---|
| Amazon | Count MCF orders | App cộng cả đơn mà FBA giao hộ cho các kênh khác của bạn, nên đề xuất bổ sung hàng FBA cho cả phần đó. Panel hiện Includes MCF |
| Amazon | Count FBA orders only | App bỏ qua đơn bạn tự giao (FBM) và không hiện tồn FBM |
| Walmart | Count MCS orders | App cộng cả đơn mà WFS giao hộ cho các kênh khác của bạn |
| Walmart | Count WFS orders only | Tạm thời luôn bật: App chưa đọc được tồn Walmart mà bạn tự giao |
| TikTok | Count FBT orders only | Chỉ tính đơn FBT. Cột FBM vẫn nằm trên lưới để bạn tham khảo |
Bạn đổi tùy chọn nào thì lần làm mới tốc độ bán kế tiếp mới áp dụng.
Khi tồn xuống thấp
Phần tiêu đề “Khi tồn xuống thấp”Ngày nào tồn bán được của kênh (FBA, WFS hoặc FBT) thấp hơn một tuần bán theo tốc độ áp dụng, ngày đó không đo được nhu cầu. Nó chỉ đo cái kệ đang trống. App bỏ những ngày đó ra khỏi tốc độ bán. Mỗi khoảng chỉ chia cho số ngày còn hàng của nó. Khoảng nào có ít hơn một nửa số ngày còn hàng thì App bỏ qua, và panel liệt kê nó dưới dòng “Too few in-stock days to use these windows”. Với SKU chưa có tốc độ áp dụng, App chỉ bỏ những ngày tồn bằng 0.
Nếu một SKU đã có tốc độ bán mà vẫn thấp hàng hoặc hết hàng, App gắn nhãn Out of stock và áp một quy tắc riêng thay cho giới hạn thay đổi:
- Trong 14 ngày đầu, App giữ nguyên tốc độ bán.
- Sau đó, tốc độ giảm 10% mỗi tuần.
- Nó dừng ở 50% tốc độ trước khi hết hàng, và đứng ở đó cho tới khi có hàng lại.
Panel ghi rõ đang ở giai đoạn nào và ngày bắt đầu hết hàng. Ngày nào không có bản ghi tồn thì App coi là còn hàng.
Chỉnh tay
Phần tiêu đề “Chỉnh tay”Bạn có thể ghi đè tốc độ áp dụng của một SKU, kèm lý do. Có hai điều nên biết trước khi làm:
- Ghi đè chỉ áp cho đúng SKU đó trên đúng kênh đó. Nó không lan sang các SKU khác trong group hay product line.
- Đề xuất đặt hàng tạm dừng cho tới lần tính lại kế tiếp. App không lên kế hoạch theo một con số vừa bị người sửa, cho tới khi nó tính lại xung quanh con số đó.
Dùng nó cho những gì bạn biết mà dữ liệu không biết: sắp chạy khuyến mãi, đối thủ đứt hàng, hay listing bị suppress mất nửa khoảng thời gian.
Trên lưới Amazon, nếu quyền của bạn cho phép đổi tốc độ bán, SKU nào chưa có tốc độ sẽ hiện Set Rate ở cột Sales/week. Nút này mở Set a temporary sales rate, nơi bạn nhập số đơn vị mỗi tuần để dùng tạm cho tới khi có dữ liệu doanh số đồng bộ về. Lưu xong thì tính lại đề xuất.
Refresh ở cột Sales/week và Recalculate proposals chạy cùng một chuỗi việc: làm mới tốc độ bán, rồi dựng lại đề xuất từ tốc độ mới.
Số tuần buffer
Phần tiêu đề “Số tuần buffer”Đây là số tuần hàng bạn muốn giữ sẵn. Bạn tự đặt, Vendlen không đoán thay.
Đây là quyết định kinh doanh, không phải một phép tính. Nó cho biết bạn chịu rủi ro tới đâu, đổi lại bao nhiêu tiền nằm chết trong kho. Sản phẩm có nhà cung cấp đáng tin và nhu cầu đều thì chạy buffer mỏng được. Sản phẩm có lead time ba tháng và mùa cao điểm thì cần dày hơn.
Mỗi cặp SKU × kênh có buffer riêng. Mức mặc định đặt trong Planning settings. Chỉ sửa một dòng trong Finished goods khi kênh đó cần mức khác. Buffer của Amazon tính trên AWD + FBA, của Walmart tính trên WFS, của TikTok tính trên FBT.
Từ hai con số ra một ngày
Phần tiêu đề “Từ hai con số ra một ngày”Projection đi ngược từ mức buffer, qua:
- Thời gian sản xuất: nhà sản xuất cần bao lâu.
- Thời gian vận chuyển: hàng mất bao lâu mới tới.
- Review period: còn bao lâu nữa App mới tính lại đề xuất. Một đơn tuần này đặt được mà bạn không đặt là thêm một tuần bạn phải tự gánh.
- Ngày dự kiến hàng tới FBA hoặc AWD.
Kết quả là tuần bạn phải chốt plan để hàng về kịp trước khi lượng tồn tụt dưới buffer. Không phải cảm giác “chắc nên đặt lại rồi”, mà là một ngày cụ thể.
Đặt cho đúng
Phần tiêu đề “Đặt cho đúng”Tốc độ bán. So nó với những gì bạn biết về sản phẩm. Tốc độ trông sai thường là vì có một đợt khuyến mãi hay một lần ra mắt nằm trong khoảng thời gian đó và làm lệch số. App đã có quy tắc riêng cho lúc hết hàng ở trên, nên hãy xem panel trước khi ghi đè một tốc độ bị tụt trong lúc thiếu hàng.
Buffer. Đặt theo lead time trước. Buffer ngắn hơn tổng thời gian sản xuất và vận chuyển nghĩa là projection chỉ có thể báo bạn một điều: bạn đã trễ rồi.
VendlenChính sách quyền riêng tưĐiều khoản dịch vụLiên hệ
© 2026 HELODA PTE. LTD. Vendlen không liên kết với Amazon và không được Amazon bảo trợ.

