Inventory and Supply
Inventory and Supply đặt dữ liệu bạn tự quản lý cạnh số tồn mà Amazon và các kênh bán khác báo về. Từ đó bạn quyết định cần sản xuất hay mua gì, rồi theo dõi lô hàng cho tới khi nó về kho.
Trong App, phần này chia thành ba khu chính:
| Khu | Đường dẫn | Dùng để |
|---|---|---|
| Order Planning | /inventory |
Đọc projection, duyệt đề xuất và lập shipment plan. |
| Shipments | /inventory/shipments |
Đối soát hàng inbound, các lượt chuyển AWD sang FBA và đơn AWD đi kho ngoài. |
| Product Catalog | /inventory/master-data |
Quản lý SKU, liên kết kênh bán, công thức, nguyên liệu, buffer và dữ liệu đã nhập. |
Mở các khu này từ mục Inventory & Supply trên sidebar của App. Inventory là không gian làm việc cho máy tính. Trên điện thoại, những màn cần bảng hoặc trình sửa chỉ hiện một dòng nhắc, và bạn chỉ xem được.
Trước khi bắt đầu
Phần tiêu đề “Trước khi bắt đầu”- Chọn đúng seller profile ở thanh trên cùng.
- Kết nối Amazon SP-API cho seller đó. Thiếu kết nối này, Inventory không tải được số tồn và dữ liệu shipment của Amazon. Walmart và TikTok là kênh lên kế hoạch tùy chọn, hiện đang ở Beta.
- Mở Product Catalog và kiểm tra App SKU, trạng thái bán, liên kết kênh, quy cách thùng và MOQ.
- Nếu bạn tự sản xuất từ nguyên liệu, bật Manufacturing & production orders trong Product Catalog → Supply setup, rồi thêm nguyên liệu và công thức. Nếu bạn mua thành phẩm, cứ để tắt. Khi đó App ẩn các màn nguyên liệu và công thức.
Nếu gói của seller chưa có Inventory, hoặc subscription không còn hiệu lực, App mở Inventory ở chế độ xem thử. Bạn vẫn đọc được dữ liệu thật, nhưng không lưu, không nhập file và không tải file xuống được. Quyền của bạn cũng quyết định bạn được dùng những trình sửa nào.
Từ lúc thấy thiếu hàng tới lúc hàng nằm trong kho Amazon là cả một chuỗi quyết định. Bình thường mỗi mắt xích nằm một nơi: một file spreadsheet, một email gửi xưởng, một mã shipment dán vào Seller Central. Inventory and Supply gom cả chuỗi đó về một chỗ.
Chuỗi quyết định
Phần tiêu đề “Chuỗi quyết định”| Bước | Là gì |
|---|---|
| Nhu cầu thật | Tốc độ bán mỗi tuần, đọc qua nhiều khoảng thời gian |
| Projection | Tồn hiện có, hàng inbound, FBA và AWD, theo từng tuần |
| Shipment plan | Phần bạn đang thiếu, sau khi App đã kiểm các đầu vào kế hoạch |
| Purchase order | App ghi plan lại thành đơn khi plan đạt cả hai mức tối thiểu. App không gửi đơn này cho nhà sản xuất |
| Allocation | Bạn xếp hàng xưởng giao lên shipment trên sàn, đúng shipment chở nhu cầu của plan. Phần chưa lên shipment nằm ở Processed Stock |
| Lô đang theo dõi | Gắn với shipment thật, có ngày dự kiến về |
Nếu bạn mua nguyên liệu thay vì mua thành phẩm đóng hộp sẵn, chuỗi có thêm một nhánh rẽ ra từ purchase order. Xem Material Planning.
Đơn vị lên kế hoạch là Sales SKU
Phần tiêu đề “Đơn vị lên kế hoạch là Sales SKU”App gọi biến thể đem bán là Sales SKU. Màn hình và hợp đồng dữ liệu cũ có thể gọi nó là pack SKU. Sales SKU không phải sản phẩm cha, cũng không phải mẻ sản xuất.
Ví dụ: bạn làm 1,000 production unit, chia 400 cho Sales SKU gói lẻ và 300 cho Sales SKU gói đôi. Mỗi Sales SKU có tồn kho, tốc độ bán, buffer, kênh bán và projection riêng. Còn nhu cầu sản xuất phía sau thì App tính bằng production unit.
Chuyện này quan trọng vì mỗi biến thể bán nhanh chậm khác nhau. Nếu chỉ lên kế hoạch ở cấp sản phẩm cha, có khi gói lẻ đã hết hàng trong lúc gói ba vẫn tồn đầy kho.
Các tab trong Inventory
Phần tiêu đề “Các tab trong Inventory”Không gian /inventory có các tab riêng theo từng việc. Tab nào hiện ra tùy việc bạn có bật chế độ
sản xuất hay không:
- Order Planning: projection thành phẩm và các đề xuất.
- Material Planning: nhu cầu nguyên liệu và các bản nháp mua nguyên liệu. Chỉ có khi bật chế độ sản xuất.
- Orders: đơn sản xuất và đơn mua nguyên liệu. Khi tắt chế độ sản xuất, tab này đổi tên thành Purchase Orders, tab con nguyên liệu bị ẩn, và Material Planning cũng bị ẩn.
- Inbound Pipeline (
/inventory/pipeline): các lô đã lên kế hoạch và đang theo dõi, mỗi lô một cột.
Shipments và Product Catalog là hai khu riêng trên sidebar chính, có trang hướng dẫn riêng bên dưới. Khi cần quy trình chi tiết cho một mắt xích trong chuỗi, mở các trang sau.
Trong phần này
Phần tiêu đề “Trong phần này”- Tốc độ bán và số tuần buffer: hai đầu vào mà mọi thứ khác dựa vào, theo từng SKU và kênh bán.
- Dự phóng tồn kho theo tuần: cách đọc lưới và màu cover.
- Order Planning: duyệt đề xuất và đưa số lượng vào plan.
- Đặt hàng và sản xuất: biến plan thành PO và xếp thành phẩm lên shipment.
- Inbound Pipeline: theo dõi các lô và ngày dự kiến về.
- Material Planning: dự phóng nguyên liệu từ nhu cầu sản xuất.
- Shipments: đối soát hàng di chuyển trên Amazon, Walmart, TikTok và kho ngoài.
- Product Catalog: quản lý dữ liệu gốc mà việc lên kế hoạch cần.
VendlenChính sách quyền riêng tưĐiều khoản dịch vụLiên hệ
© 2026 HELODA PTE. LTD. Vendlen không liên kết với Amazon và không được Amazon bảo trợ.

