Blacklist và Whitelist
Video hướng dẫn
Video chỉ tải từ YouTube khi bạn bấm phát. Video và quyền riêng tư
Blacklist là danh sách lệnh của từng ASIN. Mỗi lần chạy, App so từng dòng trong danh sách với các negative đang có trong những ad group đủ điều kiện đang quảng cáo ASIN đó. Thiếu negative nào thì App tạo ngay negative đó.
Bạn không cần đợi search term xuất hiện, cũng không cần rule Import nào đang chạy. Ad group đủ điều kiện là những ad group nằm trong Objective có bật Blacklist.
- Blacklist: chặn term này cho sản phẩm này, dù term đang chạy tốt hay xấu.
- Whitelist: bảo vệ term này cho sản phẩm này, dù term đang chạy tốt hay xấu.
Whitelist làm việc ngược lại: nó không cho Automation tạo negative cho term được bảo vệ. Cả hai danh sách thuộc về ASIN, không thuộc về một rule nào.
Năm danh sách
Phần tiêu đề “Năm danh sách”
Năm danh sách trên một sản phẩm, danh sách nào cũng có số đếm riêng. Mỗi dòng là một term.
Mỗi sản phẩm có năm danh sách, mỗi dòng là một mục:
| Danh sách | Tác dụng |
|---|---|
| Negative exact | Chặn đúng query này |
| Negative phrase | Chặn mọi query có chứa cụm này |
| Negative product target | Chặn ASIN này khi làm target |
| Exact whitelist | Không cho negate đúng query này |
| Phrase whitelist | Không cho negate mọi query có chứa cụm này |
Thêm cho cả Product Group
Phần tiêu đề “Thêm cho cả Product Group”Nếu sản phẩm nằm trong một Product Group, hộp thoại có thêm ô Add to the other ASINs in this Group. App chỉ chép những mục bạn vừa thêm trong lần cập nhật đó sang các ASIN còn lại. Danh sách của các ASIN khác không bao giờ bị xóa bớt hay ghi đè. Vì vậy muốn gỡ một term, bạn vẫn phải gỡ trên từng ASIN.
Sửa nhiều sản phẩm một lúc
Phần tiêu đề “Sửa nhiều sản phẩm một lúc”Bulk Import Blacklist / Whitelist cho bạn sửa bằng file Excel. Bấm Download Excel để tải về toàn bộ các mục đang có, mỗi term một dòng, kèm một sheet liệt kê các ASIN bạn dùng được. Mỗi dòng ghi một ASIN, một List (một trong năm danh sách ở trên) và một Term. Cột Action là Add hoặc Delete, để trống thì tính là thêm. Delete gỡ đúng term đó khỏi danh sách của đúng ASIN đó.
Khi bạn tải file lên, App cho xem trước những gì sắp thay đổi. Chưa có gì được lưu cho tới khi bạn bấm Apply Changes. Mỗi file chứa được tối đa 20,000 dòng.
Khi nào dùng danh sách thay cho rule
Phần tiêu đề “Khi nào dùng danh sách thay cho rule”Brand của đối thủ. Chạy tốt đến mấy bạn cũng không muốn tiếp tục trả tiền cho nó. Hoặc ngược lại: một term phòng thủ mà ACOS xấu đến đâu bạn vẫn sẽ bid.
Term sai về mặt kinh doanh. wholesale, bulk, for resale trên một sản phẩm bạn chỉ bán lẻ.
Số liệu có thể vẫn ổn, nhưng đó không phải khách bạn muốn.
Term bạn đã cân nhắc rồi. Đưa vào Whitelist là chốt luôn, khỏi để rule cứ mỗi quý lại xét lại từ đầu.
Nếu câu trả lời phụ thuộc vào việc term chạy ra sao, hãy dùng rule. Nếu term chạy thế nào bạn cũng không đổi ý, hãy đưa nó vào đây.
Recommended keywords
Phần tiêu đề “Recommended keywords”App không chỉ nhận danh sách của bạn. Nó còn gợi ý những term nên bảo vệ, xếp theo headroom: số tiền bạn còn tiêu được cho term đó trong 60 ngày trước khi chạm Target ACOS. Headroom dương càng lớn, bạn càng đang chi ít cho term đó. Đó chính là loại term bạn không muốn rule negation đụng vào.
App chỉ hiện những term đã ra đơn và có headroom dương. Target ACOS dùng để tính được lấy theo thứ tự riêng: của Product Group trước, rồi tới mức đặt riêng cho ASIN, rồi tới của Product Line, cuối cùng là 50%. Mỗi gợi ý đều ghi rõ Target ACOS lấy từ đâu. Thứ tự này khác với thứ tự mà phần còn lại của App dùng, xem Các con số kinh tế được lấy từ đâu.
Nếu ASIN nằm trong một Product Group, gợi ý được tính trên cả group. Một term ít dữ liệu trên một ASIN vẫn được xét bằng dữ liệu của cả group.
Không có gì được tự động thêm vào
Phần tiêu đề “Không có gì được tự động thêm vào”Danh sách gợi ý chỉ là gợi ý. Bạn tự chọn term nào để thêm. Bảng còn cho biết bao nhiêu term được gợi ý vẫn chưa có trong danh sách của bạn, để bạn thấy mình còn thiếu bao nhiêu.
Cách làm này là có chủ đích, và giống phần còn lại của sản phẩm: hệ thống chuẩn bị, con người quyết định.
Quan hệ với các rule
Phần tiêu đề “Quan hệ với các rule”- Term đã vào Whitelist thì không bị negate bởi rule Negation thường, rule Negation word hay phần chạy Blacklist. Nếu cùng một term nằm ở cả hai danh sách của một ASIN, Whitelist thắng.
- Rule Negation có công tắc Ignore the Whitelist. Bật lên thì rule đó được negate cả term được bảo vệ. Mặc định công tắc này tắt.
- Rule Negation có công tắc Add to the Blacklist after apply. Nó chỉ ghi term vào Blacklist của ASIN sau khi Amazon đã tạo negative thành công. Chỉ có đề xuất thôi thì chưa ghi.
- Rule Import không xét danh sách nào cả. Criteria và cài đặt bid ban đầu của nó quyết định hoàn toàn việc import term nào.
- Unnegate cũng không xét danh sách nào. Nó chỉ dựa vào Criteria, nên một rule unnegate có thể gỡ một negative do Blacklist tạo ra. Với những term bạn quan tâm, đừng để hai chiều này chạy chồng lên nhau.
Khi đã có negative che sẵn
Phần tiêu đề “Khi đã có negative che sẵn”Nếu một Negative Phrase đã che term đó thì không cần thêm Negative Exact nữa, nên App không tạo bản exact trùng lặp. Chiều ngược lại thì không đúng: một Negative Exact không che được mục Negative Phrase rộng hơn, cũng không che được mục Negative Product Target.
Giới hạn theo loại quảng cáo
Phần tiêu đề “Giới hạn theo loại quảng cáo”| Loại quảng cáo | Tạo được gì |
|---|---|
| Sponsored Products | Negative keyword và negative product target, ad group targeting kiểu nào cũng được |
| Sponsored Brands | Negative keyword chỉ trong ad group targeting theo keyword; negative product target chỉ trong ad group targeting theo product |
| Sponsored Display | Không có negative keyword |
Xem rule Negation và Unnegate để biết mỗi loại đứng ở đâu trong thứ tự chạy.
Lưu ý
Phần tiêu đề “Lưu ý”- Mục phrase phủ rất rộng. Kiểm tra trước để chắc nó không nằm trong những term bạn vẫn đang kiếm tiền.
- Danh sách tính theo từng ASIN. Muốn chặn một term cho cả Product Group, dùng Add to the other ASINs in this Group. Với các ASIN không liên quan nhau, dùng bulk import.
- App xét từng cặp
(mục × ad group)và không giới hạn số lượng mỗi lần chạy. Trên tài khoản lớn, một danh sách dài có thể tạo ra hàng nghìn negative chỉ trong một lần chạy. Thêm mục theo từng đợt, và xem Preview Changes trước khi bật Objective. - Danh sách này có hiệu lực vĩnh viễn, nên thỉnh thoảng hãy xem lại. Một mục Blacklist từ hai năm trước vẫn đang chạy, và từ ngày bạn thêm nó tới giờ chưa hề có thêm dữ liệu nào về nó.
VendlenChính sách quyền riêng tưĐiều khoản dịch vụLiên hệ
© 2026 HELODA PTE. LTD. Vendlen không liên kết với Amazon và không được Amazon bảo trợ.


