Tạo Product Line
Product Line chứa bối cảnh chung và các mục tiêu mặc định cho một nhóm sản phẩm. Bạn tìm nó ở tab Product Lines, cạnh Connections và Users, rồi bấm + Add Product Line để bắt đầu.
Trước khi điền, bạn nên biết hai điều. Các ô chữ dùng chung một ngân sách cho cả profile. Và Target ACOS ở đây không làm điều mà phần lớn mọi người vẫn nghĩ.
Ngân sách mô tả của seller
Phần tiêu đề “Ngân sách mô tả của seller”Mỗi seller profile có 10,000 ký tự mô tả, dùng chung cho tất cả Product Line và Group của profile đó. Form cho bạn thấy đã dùng bao nhiêu ngay khi bạn gõ.
Chỉ hai ô bị tính vào ngân sách này:
| Ô | Giới hạn mỗi ô | Tính vào 10,000 |
|---|---|---|
| Agent description | 4,000 | Có |
| Group exception | 1,500 | Có |
| Product Line name | 120 | Không |
| Auto-assign naming pattern | 200 | Không |
Với catalog lớn, đây là giới hạn thật: năm Product Line viết kỹ là hết. Hãy dành chữ cho chỗ nào làm thay đổi quyết định. Một line có số kinh tế khác thường đáng được viết dài hơn một line chạy giống mọi line khác. Nếu thật sự cần thêm, hãy liên hệ Vendlen.
General information
Phần tiêu đề “General information”Product Line name
Phần tiêu đề “Product Line name”Vài chữ nói line này là gì: Insulated bottles, Travel mugs. Tên này hiện ở mọi chỗ cho biết một
ASIN thuộc line nào.
Agent description (Markdown)
Phần tiêu đề “Agent description (Markdown)”Đây là ô quan trọng nhất, và bắt buộc phải điền. AI Analyst suy luận bên trong bối cảnh bạn viết ở đây. Một Product Line giúp đề xuất tốt lên hay chỉ để gom sản phẩm cho gọn, khác nhau chính ở ô này. Không có nó, Agent không chạy các phân tích về độ liên quan.
Form gợi ý sẵn một dàn ý, và dàn ý đó dùng tốt:
## Definition## ON-category keywords## NOT this line## Competitor brands + conquestingMục hay bị bỏ qua nhất lại là mục đáng tiền nhất: NOT this line. Ở đây bạn ghi những search trông có vẻ liên quan nhưng không thuộc về sản phẩm này, tức là những query bạn đã biết là sai. Agent không tự suy ra được điều đó từ tài khoản của bạn. Và nó quyết định trực tiếp term nào được harvest, term nào bị negate.
Hãy viết như cho một người chưa từng thấy sản phẩm của bạn. Biên lợi nhuận, vị thế cạnh tranh, variation nào mới thật sự bán được, loại khách bạn không muốn: điều nào cũng làm thay đổi thế nào là một quyết định đúng.
Auto-assign by name (naming pattern)
Phần tiêu đề “Auto-assign by name (naming pattern)”Một regular expression không bắt buộc, so với SKU hoặc ASIN. Ví dụ ^BOT- bắt mọi SKU bắt
đầu bằng BOT-.
Nó không gán gì cả. Nó chỉ gắn một Product Line gợi ý cho những sản phẩm chưa được gán, và một người phải xác nhận. Danh sách SKU và ASIN vẫn là thứ quyết định.
Nếu SKU của bạn đặt tên theo quy ước, ô này đáng điền. Khi có variation mới, nó hiện ra đã trỏ sẵn về đúng line, thay vì nằm chưa gán cho tới khi có người để ý.
Default Ads targets
Phần tiêu đề “Default Ads targets”Ba con số này thành số kinh tế mặc định cho mọi ASIN trong line. AI Analyst đọc chúng khi dựng đề xuất.
| Ô | Ý nghĩa |
|---|---|
| Break-even ACOS (%) | Mức ACOS mà vượt qua thì sản phẩm này bắt đầu lỗ |
| Target ACOS (%) | Mức ACOS bạn muốn sản phẩm chạy |
| Max bid ($) | Bắt buộc. Trần mà các giới hạn bid của đề xuất được tính ra từ đó |
Target ACOS ở đây không điều khiển rule Automation
Phần tiêu đề “Target ACOS ở đây không điều khiển rule Automation”Đây là chỗ hay bị hiểu nhầm nhất. Đặt Target ACOS 50% ở đây không làm rule Automation nào nhắm tới 50%. Đó là mức mà AI Analyst kéo bid về trong các đề xuất của nó.
Rule Bidding có Target ACOS riêng, nhập ngay trên rule, cùng với Min Bid và Max Bid riêng. Rule đó nhảy thẳng tới target hay glide dần về target là cài đặt của từng rule, mặc định tắt. Xem rule Bidding.
Safety limits & Budget
Phần tiêu đề “Safety limits & Budget”| Ô | Giới hạn điều gì |
|---|---|
| Proposal/Harvest multiplier cap (×) | Đề xuất hoặc harvest được bid cao hơn trần cơ sở bao nhiêu lần. Từ 1 tới 2 |
| Proposal Placement Δ cap (pts %) | Mức chỉnh placement lớn nhất một đề xuất được đưa ra |
| Proposal Audience Δ cap (pts %) | Mức chỉnh audience lớn nhất một đề xuất được đưa ra |
| Budget min ($/day) | Mức sàn mà quyết định về budget không được thấp hơn |
| Budget max ($/day) | Mức trần mà quyết định về budget không được vượt |
Max bid chưa phải là trần cuối cùng
Phần tiêu đề “Max bid chưa phải là trần cuối cùng”Max bid bắt buộc vì hai trần còn lại đều tính từ nó. Cả hai đều nằm trên Max bid, nên thấy một bid cao hơn Max bid của bạn không phải là lỗi:
Max bid $2.60 với multiplier cap mặc định 1.5×. Tăng Max bid thì cả hai trần cùng tăng theo. Tăng multiplier cap thì chỉ trần trên cùng tăng.
Các trần này chỉ giới hạn đề xuất và harvest, không giới hạn gì khác. Rule Automation (Bidding, Import và Dayparting) dùng giới hạn riêng của chúng. Những lần bạn tự sửa trực tiếp, và Dynamic Bidding của Amazon, cũng nằm ngoài các trần này.
Account default Product Line
Phần tiêu đề “Account default Product Line”Mỗi tài khoản có một line mặc định. ASIN chưa được gán dùng line này cho các quyết định kinh tế của AI Analyst, nên không sản phẩm nào rơi vào cảnh không có số để tính.
Product Line đầu tiên bạn tạo tự thành line mặc định. Muốn đổi, mở một line khác rồi bấm Set as default, hoặc tick Account default Product Line trong form của line đó. Line mặc định không có nút Delete: muốn xóa nó, bạn phải đặt line khác làm mặc định trước.
AI Analyst đọc line mặc định trước khi chạy. Nếu line đó chưa có Max bid và Agent description, Run AI Analysis sẽ báo cho bạn, và những phân tích cần hai thứ đó sẽ không chạy.
Bước tiếp theo
Phần tiêu đề “Bước tiếp theo”- Để Agent soạn giúp: Soạn cùng Agent.
- Gom các variation bên dưới line: Tạo Product Group.
- Hiểu con số nào được dùng ở đâu: Các con số kinh tế được lấy từ đâu.
VendlenChính sách quyền riêng tưĐiều khoản dịch vụLiên hệ
© 2026 HELODA PTE. LTD. Vendlen không liên kết với Amazon và không được Amazon bảo trợ.

