Cấu tạo của một rule
Rule nào cũng có chung một khung, dù nó thay đổi thứ gì.

1. Action
Phần tiêu đề “1. Action”Action là thứ rule thay đổi. Hiện có ba loại rule: Bidding, Import và Negation. Rule negation theo từ (Negation word) là một biến thể của Negation. Chọn action là bạn đã chọn loại rule mình đang cấu hình. Phần Các loại rule mô tả từng loại, kể cả các rule state, budget và placement chưa mở cho mọi người dùng.
2. Criteria
Phần tiêu đề “2. Criteria”Criteria là các ngưỡng phải đúng thì rule mới chạy. Criteria dùng lại được: nhiều rule có thể dùng chung một bộ thay vì mỗi rule gõ lại, và các bộ này nằm trong thư viện riêng.
Có trigger mode cần nhiều hơn một Criteria. Rule Performance Deterioration mang thêm một Historical Criteria, vì nó phải chứng minh hai điều khác nhau về cùng một term.
Rule còn có thể mang Campaign Criteria, không bắt buộc. Bộ này đọc tổng số liệu của campaign chứa target. Nếu rule có cả Criteria cho target lẫn Campaign Criteria, cả hai đều phải đạt.
3. Trigger mode
Phần tiêu đề “3. Trigger mode”Trigger mode là cách rule quyết định có nên hành động hay không. Trigger thuộc về rule chứ không thuộc về action, và loại rule quyết định bạn được chọn những mode nào:
| Loại rule | Trigger mode chọn được |
|---|---|
| Bidding | Standard Criteria (mặc định), Loss Budget Guard, Momentum Guard |
| Negation | Standard Criteria (mặc định), Performance Deterioration |
Rule unnegate luôn chạy Standard Criteria. Bạn đặt gì khác thì App cũng đưa nó về lại mode này.
Các loại rule còn lại không cho chọn. Chúng chấm thẳng Criteria của mình, tức là làm đúng việc của Standard Criteria.
4. Data Window
Phần tiêu đề “4. Data Window”Data Window là số ngày rule được đọc lùi lại. Mặc định 90 ngày, tối đa 180 ngày, và theo mặc định rule bỏ qua mấy ngày gần nhất. Xem Data Window.

Có hai trigger mode đọc cửa sổ riêng của chúng. Performance Deterioration chấm trên Historical Window, còn Momentum Guard chấm Criteria trên baseline. Ở những rule này, Data Window không còn quyết định rule có kích hoạt hay không. Nhưng trên rule Bidding, Data Window vẫn là phần số liệu dùng để tính bid. Vì vậy nên để nó ngắn, đừng kéo cho bằng baseline. Xem Momentum Guard.
5. Scope
Phần tiêu đề “5. Scope”Scope chỉ có ở các rule tạo hoặc gỡ negative: negation, unnegate và rule theo từ. Bạn chọn Individual ASIN hoặc Product Group. Rule Import cũng đọc dữ liệu search term nhưng không có ô scope. Nguồn search term của nó mới là thứ giới hạn phạm vi đọc. Xem Decision scope.
Scope rộng hơn thì lớp bảo vệ đơn hàng 365 ngày nhìn rộng hơn, và rule theo từ gộp nhiều ad group được gán hơn khi đếm. Scope không bao giờ đổi chỗ thay đổi được tạo ra. Criteria cũng không bao giờ đọc ra ngoài các ad group được gán.
Đừng nhầm scope search term này với Rule Applicability của rule Bidding. Rule Applicability lọc target theo Ad Product, Billing Basis và Target Kind trước khi chấm Criteria. Nó không gộp dữ liệu lại với nhau.
6. Assignment
Phần tiêu đề “6. Assignment”Assignment cho biết rule áp dụng lên những ad group nào. Không có assignment thì rule không có ad group nào để xét, và nó sẽ không thay đổi gì.
Giới hạn
Phần tiêu đề “Giới hạn”Ngoài criteria, rule còn có những giới hạn nó không được vượt: bid được dịch đi bao xa, và mức sàn, mức trần mà bid phải nằm trong đó. Criteria quyết định có hành động hay không. Giới hạn quyết định hành động được đi xa tới đâu.
Rule cũng có tên và priority.
Cài đặt và lịch chạy riêng
Phần tiêu đề “Cài đặt và lịch chạy riêng”Data Window, số ngày gần nhất bị bỏ qua, các ngày trong tuần được chạy và các ngày loại trừ đều lấy mặc định từ Rule Type Settings. Một rule có thể đặt giá trị riêng mà không làm đổi mặc định chung. Trình sửa rule hiện giá trị đang thực sự dùng. Khi hai rule giống nhau mà chạy khác nhau, hãy xem rule nào ghi Inherit và rule nào ghi Override.
Cooldown: thời gian khóa sau một lần đổi
Phần tiêu đề “Cooldown: thời gian khóa sau một lần đổi”Rule Bidding có cooldown. Khi rule đã đổi bid của một target, target đó bị khóa trong một số ngày theo marketplace. Chưa hết khóa thì không rule Bidding nào được dịch bid của nó nữa.
Cooldown là mức tối đa, không phải thời gian chờ cố định. Target nào gom dữ liệu nhanh thì được xét lại sớm. Target nào chậm thì chờ hết thời gian khóa.
Vì sao cần cooldown
Phần tiêu đề “Vì sao cần cooldown”Bid vừa đổi thì phải có traffic rồi mới đánh giá được. Không có cooldown, hôm sau rule sẽ đọc lại đúng target đó, thấy đúng chỗ dữ liệu mỏng đó, rồi lại dịch bid lần nữa. Rule cứ thế chạy vòng quanh chính kết quả của mình.
Ba cài đặt
Phần tiêu đề “Ba cài đặt”| Cài đặt | Tác dụng |
|---|---|
| Cooldown days | Thời gian khóa dài nhất của target. Mặc định 5. |
| Minimum clicks | Sau ít nhất một ngày, target có đủ số click này thì được mở khóa sớm. |
| Minimum spend | Sau ít nhất một ngày, target tiêu đủ số tiền này thì được mở khóa sớm. |
Bỏ trống cả hai mức tối thiểu thì target cứ chờ hết thời gian khóa.
Action State Change bỏ qua cả hai mức tối thiểu. Bật hay tạm dừng target không phải là quyết định về bid, nên không có dữ liệu nào cần gom thêm. Nó chờ hết cooldown.
Chọn bao nhiêu ngày
Phần tiêu đề “Chọn bao nhiêu ngày”Đặt theo tốc độ target thực sự gom được click. Một keyword nhiều traffic có thể chốt được câu hỏi về bid trong hai ngày. Một target long-tail có khi cần cả tuần, và cooldown ngắn ở đó chỉ khiến rule liên tục phản ứng với nhiễu. Đặt thêm hai mức tối thiểu là có cả hai cái lợi: thời gian khóa dài cho target chậm, còn target nhanh thì được mở sớm.
Những gì không thuộc về rule
Phần tiêu đề “Những gì không thuộc về rule”Việc gửi thay đổi lên tài khoản. Rule quyết định gì và cái gì thực sự tới tài khoản là hai bước khác nhau. Lần chạy tạo ra một bản xem trước, và bước apply mới là bước gửi đi.
VendlenChính sách quyền riêng tưĐiều khoản dịch vụLiên hệ
© 2026 HELODA PTE. LTD. Vendlen không liên kết với Amazon và không được Amazon bảo trợ.

